Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “B”

786 loài · trang 7/33

Begonia alicida (Begonia alicida)

Begonia alicida

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia alicida C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia alicida C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia alta (Begonia alta)

Begonia alta

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia alta Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia alta Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia alveolata (Begonia alveolata)

Begonia alveolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia alveolata Yü Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia alveolata Yü (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia aptera (Begonia aptera)

Begonia aptera

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia aptera Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia aptera Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia aspersa (Begonia aspersa)

Begonia aspersa

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia aspersa Aver., Nuraliev & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia aspersa Aver., Nuraliev & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia augustinei (Begonia augustinei)

Begonia augustinei

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia augustinei Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia augustinei Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia austrovietnamica (Begonia austrovietnamica)

Begonia austrovietnamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia austrovietnamica C.I Peng, C.W.Lin, D.D.Nguyen & N.D.Truong Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia austrovietnamica C.I Peng, C.W.Lin, D.D.Nguyen

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia bachmaensis (Begonia bachmaensis)

Begonia bachmaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia bachmaensis Y.M.Shui & T.T.D.Pham Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia bachmaensis Y.M.Shui & T.T.D.Pham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia balansae (Begonia balansae)

Begonia balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia balansae C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia balansae C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia balansana (Begonia balansana)

Begonia balansana

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia balansana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia balansana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia bataiensis (Begonia bataiensis)

Begonia bataiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia bataiensis Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia bataiensis Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia baviensis (Begonia baviensis)

Begonia baviensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia baviensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia baviensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia biserrata (Begonia biserrata)

Begonia biserrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia biserrata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia biserrata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Mắt đá (Begonia boisiana)

Mắt đá

Begonia boisiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia boisiana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia boisiana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia bonii (Begonia bonii)

Begonia bonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia bonii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia bonii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia calciphila (Begonia calciphila)

Begonia calciphila

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia calciphila C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia calciphila C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia caobangensis (Begonia caobangensis)

Begonia caobangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia caobangensis C.I Peng & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia caobangensis C.I Peng & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia catbensis (Begonia catbensis)

Begonia catbensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia catbensis L.N.Dong, K.S.Nguyen & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia catbensis L.N.Dong, K.S.Nguyen & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia cathayana (Begonia cathayana)

Begonia cathayana

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia cathayana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia cathayana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia cavaleriei (Begonia cavaleriei)

Begonia cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia cavaleriei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia cavaleriei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia ceratocarpa (Begonia ceratocarpa)

Begonia ceratocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia ceratocarpa S.H.Huang & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia ceratocarpa S.H.Huang & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia chiapensis (Begonia chiapensis)

Begonia chiapensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia chiapensis Burt-Utley Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia chiapensis Burt-Utley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia circumlobata (Begonia circumlobata)

Begonia circumlobata

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia circumlobata Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia circumlobata Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Begoniaceae
Begonia cirrosa (Begonia cirrosa)

Begonia cirrosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia cirrosa L.B.Sm. & Wassh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia cirrosa L.B.Sm. & Wassh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Begoniaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.