
Coniogramme robusta
Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme robusta Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme robusta Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.084 loài · trang 63/87

Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme robusta Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme robusta Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme rosthornii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme rosthornii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme wilsonii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme wilsonii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Conioselinum anthriscoides (H.Boissieu) Pimenov & Kljuykov Tên chấp nhận (Accepted Name): Conioselinum anthriscoides (H.Boissieu) Pimenov & Kljuykov (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Connarus cochinchinensis (Baill.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Connarus cochinchinensis (Baill.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Connarus longipetalus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Connarus longipetalus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Connarus semidecandrus Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Connarus semidecandrus Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Connarus yunnanensis G.Schellenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Connarus yunnanensis G.Schellenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Conocephalum conicum (L.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conocephalum conicum (L.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Conocephalum salebrosum Szweyk., Buczk. & Odrzyk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conocephalum salebrosum Szweyk., Buczk. & Odrzyk. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Conoscyphus trapezioides (Sande Lac.) Mitt. ex Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conoscyphus trapezioides (Sande Lac.) Mitt. ex Schiffn. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Conospermum taxifolium C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conospermum taxifolium C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza principis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza principis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Coptis chinensis Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coptis chinensis Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coptis quinquesecta W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Coptis quinquesecta W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Coptosapelta diffusa (Champ. ex Benth.) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Coptosapelta diffusa (Champ. ex Benth.) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Coptosapelta tomentosa (Blume) Valeton ex K.Heyne Tên chấp nhận (Accepted Name): Coptosapelta tomentosa (Blume) Valeton ex K.Heyne (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Corallodiscus kingianus (Craib) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Corallodiscus kingianus (Craib) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Corallophila huysmansii (Weber Bosse) R.E.Norris, 1993 Tên chấp nhận (Accepted Name): Corallophila huysmansii (Weber Bosse) R.E.Norris, 1993 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Corallophila kleiwegii Weber Bosse, 1923 Tên chấp nhận (Accepted Name): Corallophila kleiwegii Weber Bosse, 1923 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Corchorus aestuans L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Corchorus aestuans L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Corchorus capsularis
Tên tiếng Việt: Đay Danh pháp khoa học: Corchorus capsularis Chi (Genus): Corchorus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Ngu
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.