Callicarpa bachmaensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa bachmaensis Soejima & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa bachmaensis Soejima & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
105 loài · trang 1/5
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa bachmaensis Soejima & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa bachmaensis Soejima & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lindleyi Decne. ex Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lindleyi Decne. ex Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum fragrans Vent Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum fragrans Vent (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa kochiana Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa kochiana Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryopteris incana (Thunb. ex Houtt.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium chinense (Benth.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum tomentosum (Vent.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum tomentosum (Vent.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa baviensis Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa baviensis Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa erythrosticta Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa erythrosticta Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa furfuracea Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa furfuracea Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa heterotricha Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa heterotricha Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa simondii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa simondii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa sinuata A.L.Budantzev & Phuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa sinuata A.L.Budantzev & Phuong (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa tomentosa (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa tomentosa (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus rotundifolius (Poir.) A.Chev. & Perrot Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus rotundifolius (Poir.) A.Chev. & Perrot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Colquhounia seguinii Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Colquhounia seguinii Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum disparifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum disparifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum rubellum Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum rubellum Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum tatomense Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum tatomense Dop (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Congea connata H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea connata H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Clinopodium vulgare L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinopodium vulgare L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.