
Collabium yunnanense
Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
194 loài · trang 1/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 Tên chấp nhận (Accepted Name): Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne rigida C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams Tên chấp nhận (Accepted Name): Cypripedium ×gratrixianum B.S.Williams (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosia lindleyana Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosia lindleyana Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosia integra (Rolfe ex Downie) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosia integra (Rolfe ex Downie) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidium orbiculare (W.W.Sm. & Jeffrey) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidium orbiculare (W.W.Sm. & Jeffrey) Seidenf. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidium venosum (J.J.Sm.) Marg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidium venosum (J.J.Sm.) Marg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium iridioides D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium iridioides D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium cyperifolium Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium cyperifolium Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium faberi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium faberi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium macrorhizon Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium macrorhizon Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium ×gammieanum King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium ×gammieanum King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium erythraeum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium erythraeum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium kanran Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium kanran Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium elegans Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium elegans Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium chapaense (Gagnep.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium chapaense (Gagnep.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe biloba Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe biloba Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe succedanea Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe succedanea Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calanthe mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calanthe mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma chapaense (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma chapaense (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.