
Coelogyne schultesii
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 47/75

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne schultesii S.K.Jain & S.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne sondangii Vuong, Aver. & V.H.Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne spathulata M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne spathulata M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne stricta (D.Don) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne subcalceata (Gagnep.) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne subcalceata (Gagnep.) M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne tricallosa (Rolfe) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne tricallosa (Rolfe) M.W.Chase & Schuit. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne trinervis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne trinervis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne ventricosa (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne vinhii (Aver. & Averyanova) M.W.Chase & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne vinhii (Aver. & Averyanova) M.W.Chase & Schuit. (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne viscosa Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne viscosa Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelospermum truncatum (Wall.) Baill. ex K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelospermum truncatum (Wall.) Baill. ex K.Schum. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Coffea benghalensis B.Heyne ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coffea benghalensis B.Heyne ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cola acuminata (P.Beauv.) Schott & Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cola acuminata (P.Beauv.) Schott & Endl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Colaconema gracile (Børgesen) Ateweberhan & Prud'homme van Reine, 2005 Tên chấp nhận (Accepted Name): Colaconema gracile (Børgesen) Ateweberhan & Prud'hom
Danh pháp khoa học chuẩn: Colaconema hypneae (Børgesen) A.A.Santos & C.W.N.Moura Tên chấp nhận (Accepted Name): Colaconema hypneae (Børgesen) A.A.Santos & C.W.N.Moura (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Colaconema robustum (Børgesen) Huisman & Woelkerling, 2018 Tên chấp nhận (Accepted Name): Colaconema robustum (Børgesen) Huisman & Woelkerling, 2018 (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Coldenia procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coldenia procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus barbatus (Andrews) Benth. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus harmandii (Doan ex Suddee & A.J.Paton) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus harmandii (Doan ex Suddee & A.J.Paton) A.J.Paton (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus pallidus (Wall. ex Benth.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus pallidus (Wall. ex Benth.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus paniculatus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus paniculatus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus parishii (Hook.f.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus prostratus (Gürke) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus prostratus (Gürke) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.