
Calotropis gigantea
Loài Calotropis (Calotropis gigantea) (danh pháp khoa học: Calotropis gigantea) thuộc chi Calotropis, họ thực vật Apocynaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF),
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 9/75

Loài Calotropis (Calotropis gigantea) (danh pháp khoa học: Calotropis gigantea) thuộc chi Calotropis, họ thực vật Apocynaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF),

Danh pháp khoa học chuẩn: Calotropis procera (Aiton) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotropis procera (Aiton) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Calycularia crispula Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calycularia crispula Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon asiaticus Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon asiaticus Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon concinnus Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon concinnus Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon cucullatus (Nees & Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon cucullatus (Nees & Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon gracilis (Fée) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon gracilis (Fée) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes afzelii Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes afzelii Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes crassinerve (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes crassinerve (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes erosum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes erosum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes fasciculatum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes fasciculatum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes graeffeanum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes graeffeanum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes lonchophyllum Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes lonchophyllum Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes moluccense Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes moluccense Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes motleyi Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes motleyi Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes palisotii Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes palisotii Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes schmidtii Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes schmidtii Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes taitense (Sull.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes taitense (Sull.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes tenerum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes tenerum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia aeruginosa Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia aeruginosa Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia granulata Inoue Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia granulata Inoue (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia lunata Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia lunata Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia pseudocuspidata Bakalin, Frank Müll. & A.V.Troitsky Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia pseudocuspidata Bakalin, Frank Müll. & A.V.Troits
Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia sinensis Bakalin & Buczk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.