
Cenchrus setaceus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone Tên chấp nhận (Accepted Name): Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
58 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone Tên chấp nhận (Accepted Name): Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris montana Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris montana Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon crevostii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon crevostii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon festucoides (J.Presl) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon festucoides (J.Presl) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon nodulibarbis (Hochst. ex Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon nodulibarbis (Hochst. ex Steud.) Henrard (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon schmidianus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon schmidianus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon calciphilus Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon calciphilus Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon cambodgiensis E.G.Camus & A.Camus, 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon cambodgiensis E.G.Camus & A.Camus, 1922 (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis tripilifera Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis tripilifera Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon mekongensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon mekongensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Coix aquatica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coix aquatica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne japonica Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne japonica Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne perpusilla (Nees ex Steud.) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne perpusilla (Nees ex Steud.) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne pulchella R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne pulchella R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis elatior (Griseb.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis elatior (Griseb.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium annamense A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium annamense A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium longisetosum Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium longisetosum Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis epigejos (L.) Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis epigejos (L.) Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon gryllus (L.) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon gryllus (L.) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis extremiorientalis (Tzvelev) Prob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis extremiorientalis (Tzvelev) Prob. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium spicigerum S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium spicigerum S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon caesius (Hook. & Arn.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon caesius (Hook. & Arn.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.