Cinnamomum wilsonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum wilsonii Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum wilsonii Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 10/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum wilsonii Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum wilsonii Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya caesia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya caesia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum celebicum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum celebicum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya maclurei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya maclurei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon calciphilus Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon calciphilus Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon cambodgiensis E.G.Camus & A.Camus, 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon cambodgiensis E.G.Camus & A.Camus, 1922 (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis tripilifera Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis tripilifera Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon mekongensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon mekongensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon quinhonensis (A.Camus) S.M.Phillips & S.L.Chen (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Coix aquatica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coix aquatica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne japonica Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne japonica Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne perpusilla (Nees ex Steud.) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne perpusilla (Nees ex Steud.) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cephalostachyum langbianense A.Chev. & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne pulchella R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne pulchella R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis elatior (Griseb.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis elatior (Griseb.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium annamense A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium annamense A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium longisetosum Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium longisetosum Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopetalum siamense Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopetalum siamense Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella lebeufii (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella lebeufii (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella siamensis (Tagawa & K.Iwats.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella siamensis (Tagawa & K.Iwats.) Holttum (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella subelata (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella subelata (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Cussetia diversifolia (Lecomte) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Cussetia diversifolia (Lecomte) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia ceratophora Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia ceratophora Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.