
Calophyllum polyanthum
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum polyanthum Wall. ex Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum polyanthum Wall. ex Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 12/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum polyanthum Wall. ex Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum polyanthum Wall. ex Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum rugosum P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum rugosum P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum soulattii Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum soulattii Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum soulattri Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum soulattri Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Calophyllum tetrapterum
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum tetrapterum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum tetrapterum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum thorelii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum thorelii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum touranense Gagnep. ex P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum touranense Gagnep. ex P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum tournanense Gagnep. ex P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum tournanense Gagnep. ex P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Calopogonium mucunoides Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calopogonium mucunoides Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Calotis anamitica Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotis anamitica Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Calotropis procera (Aiton) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotropis procera (Aiton) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Calycularia crispula Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calycularia crispula Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon asiaticus Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon asiaticus Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon concinnus Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon concinnus Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon cucullatus (Nees & Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon cucullatus (Nees & Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymmodon gracilis (Fée) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymmodon gracilis (Fée) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes afzelii Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes afzelii Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes crassinerve (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes crassinerve (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes erosum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes erosum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes fasciculatum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes fasciculatum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes graeffeanum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes graeffeanum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes lonchophyllum Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes lonchophyllum Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes moluccense Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes moluccense Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Calymperes motleyi Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calymperes motleyi Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.