Chenopodium acuminatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium acuminatum Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium acuminatum Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 33/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium acuminatum Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium acuminatum Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium giganteum D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium giganteum D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Christisonia scortechinii Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Christisonia scortechinii Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton ex Hook.) M.Kato, Y.Yatabe, Sahashi & N.Murak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheiropleuria integrifolia (D.C.Eaton

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidomanes kurzii (Bedd.) Tagawa & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidomanes kurzii (Bedd.) Tagawa & K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Camellia phanii
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia phanii Hakoda & Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia phanii Hakoda & Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia elongata (Rehder & E.H.Wilson) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Citrus ×tachibana (Makino) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Citrus ×tachibana (Makino) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardiospermum microcarpum Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardiospermum microcarpum Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathocline purpurea (Buch.-Ham. ex D.Don) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathocline purpurea (Buch.-Ham. ex D.Don) Kuntze (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissampelopsis volubilis (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissampelopsis volubilis (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium lineare (Thunb.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium lineare (Thunb.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium album L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium album L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton krabas Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton krabas Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton ignifex Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton ignifex Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardamine flexuosa With. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardamine flexuosa With. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis recta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis recta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Cathormion umbellatum (Vahl) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cathormion umbellatum (Vahl) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Calliandra surinamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Calliandra surinamensis Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calliandra surinamensis Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra glomerulata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra glomerulata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cullen corylifolium (L.) Medik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cullen corylifolium (L.) Medik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra polyandra Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra polyandra Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria saltiana Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria saltiana Andrews (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria tetragona Roxb. ex Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria tetragona Roxb. ex Andrews (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.