
Centranthera tranquebarica
Danh pháp khoa học chuẩn: Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 37/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centranthera tranquebarica (Biehler) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia flexuosa Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia flexuosa Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheilolejeunea trifaria (Reinw., Blume & Nees) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheilolejeunea trifaria (Reinw., Blume & Nees) Mizut. (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Calophyllum tournanense Gagnep. ex P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Calophyllum tournanense Gagnep. ex P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa reevesii Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa reevesii Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum colebrookeanum Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum colebrookeanum Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia tsingpienensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia tsingpienensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus repanda (Wight & Arn.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus repanda (Wight & Arn.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus quadrangularis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus quadrangularis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus yentuensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus yentuensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia graveolens Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia graveolens Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris formosana (Honda) Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris formosana (Honda) Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia cochinchinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia cochinchinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium venosum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium venosum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa angusta Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa angusta Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa bracteata Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa bracteata Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis formosana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis formosana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis subsessilis B.S.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis subsessilis B.S.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis khuamak Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis khuamak Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis assamica Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis assamica Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Capsella bursa-pastoris (L.) Medik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capsella bursa-pastoris (L.) Medik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ouonbiensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ouonbiensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosia javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosia javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.