
Cordia myxa
Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia myxa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia myxa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Pl
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 8/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia myxa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia myxa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Pl

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tcheponensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tcheponensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis harmandii Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis harmandii Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis tranninhensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis tranninhensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Castanopsis chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fleuryi Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fleuryi Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis platyacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis platyacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis delavayi Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis delavayi Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chapaensis Luong Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chapaensis Luong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosia lindleyana Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosia lindleyana Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtosia integra (Rolfe ex Downie) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtosia integra (Rolfe ex Downie) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidium orbiculare (W.W.Sm. & Jeffrey) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidium orbiculare (W.W.Sm. & Jeffrey) Seidenf. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidium venosum (J.J.Sm.) Marg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidium venosum (J.J.Sm.) Marg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium iridioides D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium iridioides D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium cyperifolium Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium cyperifolium Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium mastersii Griff. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium faberi Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium faberi Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium macrorhizon Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium macrorhizon Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium ×gammieanum King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium ×gammieanum King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium erythraeum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium erythraeum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.