
Dicranodontium didictyon
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
4 loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium didictyon (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium filifolium Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium filifolium Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium denudatum (Brid.) E.Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranodontium uncinatum (Harv.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.