
Dendrobium mariae
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium mariae Schuit. & Peter B.Adams Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium mariae Schuit. & Peter B.Adams (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 15/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium mariae Schuit. & Peter B.Adams Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium mariae Schuit. & Peter B.Adams (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dipsacus asper Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipsacus asper Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymochlaena sinuosa Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymochlaena sinuosa Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros toposia Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros toposia Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Drymaria villosa Cham. & Schltdl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drymaria villosa Cham. & Schltdl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus glandulosus (W.W.Sm.) W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus glandulosus (W.W.Sm.) W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dillenia obovata (Blume) Hoogland Tên chấp nhận (Accepted Name): Dillenia obovata (Blume) Hoogland (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris hendersonii (Bedd.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris hendersonii (Bedd.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris conjugata Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris conjugata Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris taiwanensis Ching & P.S.Chiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris taiwanensis Ching & P.S.Chiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranopteris tetraphylla (Rosenst.) C.M.Kuo Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranopteris tetraphylla (Rosenst.) C.M.Kuo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera javanica Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera javanica Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium ×nestor O'Brien Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium ×nestor O'Brien (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmanthus virgatus (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmanthus virgatus (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplospora fruticosa Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplospora fruticosa Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium stenoglossum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium stenoglossum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium perulatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium perulatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium anceps Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium anceps Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium hymenanthum Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium hymenanthum Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium palpebrae Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium palpebrae Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium crepidatum Lindl. & Paxton Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium crepidatum Lindl. & Paxton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium ellipsophyllum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium ellipsophyllum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium brymerianum Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium brymerianum Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.