Dryopteris chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 39/43
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris chrysocoma (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris chrysocoma (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris clarkei (Baker) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris clarkei (Baker) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris cochleata (D.Don) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris cochleata (D.Don) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris conjugata Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris conjugata Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris cyclopeltidiformis C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris cyclopeltidiformis C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris diacalpioides (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris diacalpioides (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris diffracta (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris diffracta (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris erythrosora (D.C.Eaton) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris erythrosora (D.C.Eaton) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris fuscipes C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris fuscipes C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris gemmifera S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris gemmifera S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris gymnosora (Makino) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris gymnosora (Makino) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris hasseltii (Blume) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris hasseltii (Blume) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris hendersonii (Bedd.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris hendersonii (Bedd.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris hirtipes (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris hirtipes (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris integriloba C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris integriloba C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris juxtaposita Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris juxtaposita Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris labordei (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris liangkwangensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris liangkwangensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris liankwangensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris liankwangensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris marginata (Wall. ex Christ) Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris marginata (Wall. ex Christ) Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris microlepioides C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris microlepioides C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.