Dasymaschalon lomentaceum
Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 7/43
Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon lomentaceum Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dasymaschalon sootepense Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Dasymaschalon sootepense Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Duhaldea eupatorioides (Wall. ex DC.) Anderb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Duhaldea eupatorioides (Wall. ex DC.) Anderb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Dianthus arenarius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dianthus arenarius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Dianthus barbatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dianthus barbatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes deplanchei (Brongn. & Gris) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes deplanchei (Brongn. & Gris) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes indica (Müll.Arg.) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes indica (Müll.Arg.) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes integrifolia Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes integrifolia Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes harmandii Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes harmandii Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes cambodica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes cambodica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymopanax macrocarpus (Cham. & Schltdl.) Seem. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax langbianensis C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax langbianensis C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Delphinium ajacis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Delphinium ajacis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Dodecadia agrestis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dodecadia agrestis Lour. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichos trilobus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichos trilobus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia benthamii Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia benthamii Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia cumingiana Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia cumingiana Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia sissoo Roxb. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia sissoo Roxb. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia millettii (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia millettii (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia kingiana Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia kingiana Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia volubilis Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia volubilis Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia mimosella (Blanco) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia mimosella (Blanco) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dysolobium pilosum (J.G.Klein ex Willd.) Maréchal Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysolobium pilosum (J.G.Klein ex Willd.) Maréchal (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium thorelii (Gagnep.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium thorelii (Gagnep.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.