
Euphorbia pilulifera
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
51 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia forskaolii J.Gay Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia forskaolii J.Gay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus mallotiformis (Müll.Arg.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus mallotiformis (Müll.Arg.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia heyneana Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia heyneana Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stracheyi Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stracheyi Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stricta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stricta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia humifusa Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia humifusa Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia lathyris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia lathyris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia ophthalmica Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia ophthalmica Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia leucocephala Lotsy Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia leucocephala Lotsy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia hypericifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia hypericifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia capillaris Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia capillaris Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia serpens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia serpens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus lanceifolius Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus lanceifolius Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia lacei Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia lacei Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thomsoniana Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thomsoniana Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia prolifera Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia prolifera Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia sikkimensis Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia sikkimensis Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia rosea Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia rosea Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia pallens Dillwyn Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia pallens Dillwyn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia sessiliflora Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia sessiliflora Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.