Exotheca abyssinica
Danh pháp khoa học chuẩn: Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson Tên chấp nhận (Accepted Name): Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 19/27
Danh pháp khoa học chuẩn: Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson Tên chấp nhận (Accepted Name): Exotheca abyssinica (Hochst. ex A.Rich.) Andersson (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus fruticosa (Lour.) A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus fruticosa (Lour.) A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus sclerocarpus Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus sclerocarpus Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe griffithii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe griffithii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya ciliata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya ciliata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia indica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia indica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Entada glandulosa Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada glandulosa Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Exallage pressa (Pit.) Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exallage pressa (Pit.) Bremek. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Epipremnum pinnatum (L.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epipremnum pinnatum (L.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Eremochloa ophiuroides (Munro) Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eremochloa ophiuroides (Munro) Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon setaceum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon setaceum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon cristatum Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon cristatum Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium zollingeri (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium zollingeri (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium saprophilum Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium saprophilum Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema grijsii (Hance) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema grijsii (Hance) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex Alston & Bonner Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum callifolium (Blume) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum callifolium (Blume) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardtia spicata Lechen ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardtia spicata Lechen ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Epicharis cuneata (Hiern) Harms Tên chấp nhận (Accepted Name): Epicharis cuneata (Hiern) Harms (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulophia graminea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulophia graminea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eulophia nuda Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulophia nuda Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkianthus ruber Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkianthus ruber Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus stapfianus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus stapfianus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus poilanei (Tardieu) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus poilanei (Tardieu) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.