
Fissidens tenellus
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens tenellus Hook.f. & Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens tenellus Hook.f. & Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
363 loài · trang 4/16

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens tenellus Hook.f. & Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens tenellus Hook.f. & Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria chiloensis (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria chiloensis (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus indica Blanco, 1837 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus indica Blanco, 1837 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania grandistipula Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania grandistipula Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus grossularioides Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus grossularioides Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus trichocarpa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus trichocarpa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus tsjakela Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus tsjakela Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus assamica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus assamica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus aurata (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus aurata (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus ribes Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus ribes Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus glandulifera Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus glandulifera Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus scaberrima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus scaberrima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus schwarzii Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus schwarzii Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus nhatrangensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus nhatrangensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus hookeriana Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus hookeriana Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus spathulifolia Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus spathulifolia Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Ficus subcordata
Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus subcordata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus subcordata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus cyclophylla (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia sootepensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia sootepensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia latifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia latifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia bracteata (Roxb.) Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia bracteata (Roxb.) Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma chloroneuron (Hand.-Mazz.) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma chloroneuron (Hand.-Mazz.) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma rubiginosum (A.DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissistigma manubriatum (Hook.f. & Thomson) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissistigma manubriatum (Hook.f. & Thomson) Merr. (Tình trạng danh pháp:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.