
Gaillardia grandiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia ×grandiflora Van Houtte Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia ×grandiflora Van Houtte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
29 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia ×grandiflora Van Houtte Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia ×grandiflora Van Houtte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura formosana Kitam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura formosana Kitam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura lycopersicifolia DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura lycopersicifolia DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea lyrata (DC.) Fayed Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea lyrata (DC.) Fayed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnanthemum extensum (Wall. ex DC.) Steetz Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnanthemum extensum (Wall. ex DC.) Steetz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Glebionis carinata (Schousb.) Tzvelev Tên chấp nhận (Accepted Name): Glebionis carinata (Schousb.) Tzvelev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia pulchella Foug. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia pulchella Foug. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura nitida DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura nitida DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura longifolia Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura longifolia Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura aurantiaca (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura aurantiaca (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Glossocardia condorensis (Gagnep.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Glossocardia condorensis (Gagnep.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Glebionis segetum (L.) Fourr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glebionis segetum (L.) Fourr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura bicolor (Roxb. ex Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura bicolor (Roxb. ex Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip. ex Walp. (Tình trạng danh ph

Gnaphalium polycaulon
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnaphalium polycaulon Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnaphalium polycaulon Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura japonica (Thunb.) Juel Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura japonica (Thunb.) Juel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Galinsoga parviflora Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galinsoga parviflora Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Glossocardia bidens (Retz.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Glossocardia bidens (Retz.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura colaniae Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura colaniae Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura pseudochina (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura pseudochina (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Galinsoga quadriradiata Ruiz & Pav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galinsoga quadriradiata Ruiz & Pav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura procumbens (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura procumbens (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.