Harmandiella cordifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Harmandiella cordifolia Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Harmandiella cordifolia Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
43 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Harmandiella cordifolia Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Harmandiella cordifolia Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma balansae Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma balansae Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma brownii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma brownii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma cucphuongense T.B.Tran & Rodda Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma cucphuongense T.B.Tran & Rodda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma grandiflorum Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma grandiflorum Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma luteum Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma luteum Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma oblongifolium Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma oblongifolium Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma piperifolium King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma piperifolium King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma siamicum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma siamicum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma suberosum Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma suberosum Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma tsoongii Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma tsoongii Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma xuansonense T.B.Tran & J.Hw.Kim Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma xuansonense T.B.Tran & J.Hw.Kim (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Holarrhena curtisii King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Holarrhena curtisii King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Holarrhena pubescens (Buch.-Ham.) Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Holarrhena pubescens (Buch.-Ham.) Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya arnottiana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya arnottiana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya bonii Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya bonii Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Hoya carnosa
Tên tiếng Việt: Cẩm cù Danh pháp khoa học: Hoya carnosa Chi (Genus): Hoya | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo/hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á Cẩm cù (

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya dasyantha Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya dasyantha Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya diversifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya diversifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya fungii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya fungii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya fusca Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya fusca Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya globulosa Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya globulosa Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya ignorata T.B.Tran, Rodda, Simonsson & Joongku Lee Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya ignorata T.B.Tran, Rodda, Simonsson & Joongku Lee (Tình trạng d

Hoya kerrii
Tên tiếng Việt: Cẩm cù lá tim Danh pháp khoa học: Hoya kerrii Chi (Genus): Hoya | Họ (Family): Apocynaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Nam Á Cẩ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.