
Hydrocotyle wilfordii
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle wilfordii Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle wilfordii Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
77 loài · trang 1/4

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle wilfordii Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle wilfordii Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum gracile (Miq.) Blume ex Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum gracile (Miq.) Blume ex Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax nitentifolius G.Hoo Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax nitentifolius G.Hoo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle bonariensis Comm. ex Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle bonariensis Comm. ex Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum cuneatum (Craib) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum cuneatum (Craib) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum kornasii (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum kornasii (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum enneaphyllum (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum dongnaiense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum dongnaiense (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum farinosum (Blume) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum farinosum (Blume) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax balansanus C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax balansanus C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle chevalieri (Cherm.) Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle chevalieri (Cherm.) Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle petelotii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle petelotii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Heptapleurum venulosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum venulosum (Wight & Arn.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum venulosum (Wight & Arn.) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedera nepalensis K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedera nepalensis K.Koch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle verticillata Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle verticillata Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum trungii (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum trungii (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plunkett &
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum tonkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum tonkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum obovatifoliolatum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum obovatifoliolatum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & L
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum bengalense (Gamble) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum bengalense (Gamble) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum leroyianum (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum leroyianum (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum palmiforme (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum palmiforme (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plun

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocotyle hookeri (C.B.Clarke) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocotyle hookeri (C.B.Clarke) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum canaense (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum canaense (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng d
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.