Hedyotis rudis
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
30 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hexasepalum teres (Walter) J.H.Kirkbr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hexasepalum teres (Walter) J.H.Kirkbr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis articularis R.Br. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis articularis R.Br. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis subdivaricata Drake ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis subdivaricata Drake ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis havilandii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis havilandii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis equisetiformis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis equisetiformis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pruinosa Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pruinosa Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Heinsia crinita (Wennberg) G.Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Heinsia crinita (Wennberg) G.Taylor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hekistocarpa minutiflora Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hekistocarpa minutiflora Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pinifolia Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pinifolia Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis prostrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis prostrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis capitellata Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis capitellata Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Houstonia pusilla Schoepf Tên chấp nhận (Accepted Name): Houstonia pusilla Schoepf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis nigrescens Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis nigrescens Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis konhanungensis B.H.Quang, T.A.Le, K.S.Nguyen & Neupane, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis konhanungensis B.H.Quang, T.A.Le, K.S.Nguyen
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rosmarinifolia (Pit.) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rosmarinifolia (Pit.) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyptianthera stricta (Roxb. ex Sm.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyptianthera stricta (Roxb. ex Sm.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenodictyon flaccidum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenodictyon flaccidum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypobathrum hoaense Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypobathrum hoaense Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypobathrum racemosum (Roxb.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypobathrum racemosum (Roxb.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis acutangula Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis acutangula Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis ovata Thunb. ex Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis ovata Thunb. ex Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.