
Halimeda discoidea
Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda discoidea Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda discoidea Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
615 loài · trang 2/26

Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda discoidea Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda discoidea Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda gracilis Harv. ex J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda gracilis Harv. ex J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda incrassata (J.Ellis) J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda incrassata (J.Ellis) J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda macroloba Decaisne Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda macroloba Decaisne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda opuntia (L.) J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda opuntia (L.) J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Halimeda tuna (J.Ellis & Sol.) J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halimeda tuna (J.Ellis & Sol.) J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Halodule pinifolia (Miki) Hartog Tên chấp nhận (Accepted Name): Halodule pinifolia (Miki) Hartog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Halodule uninervis (Forssk.) Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halodule uninervis (Forssk.) Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Halopegia blumei (Körn.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halopegia blumei (Körn.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila beccarii Asch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila beccarii Asch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila decipiens Ostenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila decipiens Ostenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila major (Zoll.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila major (Zoll.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila minor (Zoll.) Hartog Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila minor (Zoll.) Hartog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Haloplegma preissii (Harvey) Montagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Haloplegma preissii (Harvey) Montagne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Haloragis micrantha (Thunb.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haloragis micrantha (Thunb.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Halymenia dilatata Zanardini, 1851 Tên chấp nhận (Accepted Name): Halymenia dilatata Zanardini, 1851 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Halymenia maculata J.Agardh, 1885 Tên chấp nhận (Accepted Name): Halymenia maculata J.Agardh, 1885 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea hookeriana Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea hookeriana Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Hanceola sinensis (Hemsl.) Kudô Tên chấp nhận (Accepted Name): Hanceola sinensis (Hemsl.) Kudô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancockia uniflora Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancockia uniflora Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Handroanthus chrysotrichus (Mart. ex DC.) Mattos Tên chấp nhận (Accepted Name): Handroanthus chrysotrichus (Mart. ex DC.) Mattos (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Hanguana anthelminthica (Blume ex Schult. & Schult.f.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hanguana anthelminthica (Blume ex Schult. & Schult.f.) Masam.
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.