
Hymenophyllum spec
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig (Tình trạng d
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 26/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenopyramis acuminata H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenopyramis acuminata H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenopyramis cana Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenopyramis cana Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenopyramis siamensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenopyramis siamensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenostylium recurvirostrum (Hedw.) Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenostylium recurvirostrum (Hedw.) Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila involuta (Hook.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila involuta (Hook.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila javanica (Nees & Blume) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila javanica (Nees & Blume) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila nymaniana (M.Fleisch.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila nymaniana (M.Fleisch.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila propagulifera Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila propagulifera Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophorbe indica Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophorbe indica Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia bracteata (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia bracteata (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Stapf (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia dichroa (Steud.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia dichroa (Steud.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia diplandra (Hack.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia diplandra (Hack.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia familiaris (Steud.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia familiaris (Steud.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia filipendula (Hochst.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia filipendula (Hochst.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia newtonii (Hack.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia newtonii (Hack.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia nyassae (Rendle) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia nyassae (Rendle) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia rufa (Nees) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia rufa (Nees) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum bellum H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum bellum H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum choisyanum Wall. ex N.Robson Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum choisyanum Wall. ex N.Robson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum elodeoides Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum elodeoides Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum gramineum G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum gramineum G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum henryi H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum henryi H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum hookerianum Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum hookerianum Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.