Harashuteria hirsuta
Danh pháp khoa học chuẩn: Harashuteria hirsuta (Baker) K.Ohashi & H.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Harashuteria hirsuta (Baker) K.Ohashi & H.Ohashi (Tình trạng danh pháp: AC
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 4/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Harashuteria hirsuta (Baker) K.Ohashi & H.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Harashuteria hirsuta (Baker) K.Ohashi & H.Ohashi (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Harmandia mekongensis Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harmandia mekongensis Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Harmandiella cordifolia Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Harmandiella cordifolia Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Harpullia arborea (Blanco) Radlk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harpullia arborea (Blanco) Radlk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Harpullia cupanioides Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harpullia cupanioides Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Harrisonia perforata (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harrisonia perforata (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hartliella capitata (Eb.Fisch.) Eb.Fisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hartliella capitata (Eb.Fisch.) Eb.Fisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Harungana madagascariensis Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Harungana madagascariensis Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Harveylithon samoense (Foslie) A.Rössler, Perfectti, V.Peña & J.C.Braga Tên chấp nhận (Accepted Name): Harveylithon samoense (Foslie) A.Rössler, Perfectti

Haworthiopsis attenuata
Tên tiếng Việt: Sen đá móng rồng Danh pháp khoa học: Haworthiopsis attenuata Chi (Genus): Haworthiopsis | Họ (Family): Asphodelaceae Phân nhóm chuyên ngành: Sen đá Nguồn gốc phân b

Hedera helix
Tên tiếng Việt: Thường xuân Danh pháp khoa học: Hedera helix Chi (Genus): Hedera | Họ (Family): Araliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Âu-Á Thường x

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedera nepalensis K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedera nepalensis K.Koch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedera sinensis (Tobler) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedera sinensis (Tobler) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium bousigonianum Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium bousigonianum Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium brevicaule D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium brevicaule D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coccineum Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coccineum Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium coronarium J.Koenig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium coronarium J.Koenig (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium densiflorum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium densiflorum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium elatum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium elatum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium ellipticum Buch.-Ham. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium flavescens Carey ex Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium flavescens Carey ex Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium flavum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium flavum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedychium malayanum Ridl. ex Burkill & Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedychium malayanum Ridl. ex Burkill & Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.