
Impatiens siculifera
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens siculifera Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens siculifera Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
323 loài · trang 6/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens siculifera Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens siculifera Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens squiresii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens squiresii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens touranensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens touranensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens verrucifer Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens verrucifer Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens verrucifera Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens verrucifera Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens violaceoalba Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens violaceoalba Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens violiflora Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens violiflora Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens walleriana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens walleriana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Imperata cylindrica
Danh pháp khoa học chuẩn: Imperata cylindrica (L.) Raeusch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Imperata cylindrica (L.) Raeusch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera arrecta Hochst. ex A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera arrecta Hochst. ex A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera caloneura Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera caloneura Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera cassioides Rottler ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera cassioides Rottler ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera dendroides Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera dendroides Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera diphylla Vent. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera diphylla Vent. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera dosua Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera dosua Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Indigofera galegoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera galegoides DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera galegoides DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera hendecaphylla Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera hendecaphylla Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera hirsuta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera hirsuta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera linifolia (L.f.) Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera linifolia (L.f.) Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera linnaei Ali Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera linnaei Ali (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera nigrescens Kurz ex King & Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera nigrescens Kurz ex King & Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera nummulariifolia (L.) Livera ex Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera nummulariifolia (L.) Livera ex Alston (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera sootepensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera sootepensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera spicata Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera spicata Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.