Illicium viridiflorum
Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium viridiflorum Yahara, A.Nagah. & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium viridiflorum Yahara, A.Nagah. & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
325 loài · trang 8/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium viridiflorum Yahara, A.Nagah. & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium viridiflorum Yahara, A.Nagah. & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Involucrella chereevensis (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Involucrella chereevensis (Pierre ex Pit.) Neupane & N.Wikst
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea staphylina Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea staphylina Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Isotachis japonica Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotachis japonica Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex ficoidea Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex ficoidea Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens rubrostriata Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens rubrostriata Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex honbaensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex honbaensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex eugeniifolia Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex eugeniifolia Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex maclurei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex maclurei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex intricata Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex intricata Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens hawkeri W.Bull Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens hawkeri W.Bull (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens alborosea Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens alborosea Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne petelotii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne petelotii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium tenuifolium (Ridl.) A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium tenuifolium (Ridl.) A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera trifoliata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera trifoliata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea hederifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea hederifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora diversifolia R.Br. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora diversifolia R.Br. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium floridanum J.Ellis Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium floridanum J.Ellis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne myosotis Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne myosotis Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Isopterygium bancanum (Sande Lac.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Isopterygium bancanum (Sande Lac.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Imbralyx leptobotrys (Dunn) Z.Q.Song Tên chấp nhận (Accepted Name): Imbralyx leptobotrys (Dunn) Z.Q.Song (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea biflora (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea biflora (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Itea riparia Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea riparia Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.