Jasminum eberhardtii
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
92 loài · trang 2/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum arborescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum arborescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum brevilobum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum brevilobum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum craibianum Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum craibianum Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia adhatoda L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia adhatoda L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum laurifolium Roxb. ex Hornem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum laurifolium Roxb. ex Hornem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia neesiana (Nees) Wall. ex T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia neesiana (Nees) Wall. ex T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania ungulata (Yendo) Yendo Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania ungulata (Yendo) Yendo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia aequalis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia aequalis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia candida Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia candida Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum decipiens P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum decipiens P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum microcalyx Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum microcalyx Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Jurinea deltoidea (DC.) N.Garcia, Herrando & Susanna Tên chấp nhận (Accepted Name): Jurinea deltoidea (DC.) N.Garcia, Herrando & Susanna (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum rufohirtum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum rufohirtum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pumila J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pumila J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia amherstia Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia amherstia Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia patentiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia patentiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia carnea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia carnea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum pierreanum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum pierreanum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Juncus prismatocarpus
Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus prismatocarpus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus prismatocarpus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus articulatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus articulatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.