
Lasianthus lecomtei
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
910 loài · trang 5/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus loeiensis H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus loeiensis H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus longissimus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus longissimus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lucidus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lucidus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus micranthus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus micranthus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus oblongilobus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus oblongilobus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus pierrei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus pierrei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus rhinocerotis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus rhinocerotis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus saprosmoides Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus saprosmoides Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sikkimensis Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sikkimensis Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus strigosus Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus strigosus Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus trichophlebus Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus trichophlebus Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus verticillatus (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus verticillatus (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus yaharae V.S.Dang, Tagane & H.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus yaharae V.S.Dang, Tagane & H.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasiochlamys koghiensis (Guillaumin) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasiochlamys koghiensis (Guillaumin) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasiococca comberi Haines Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasiococca comberi Haines (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Latania lontaroides (Gaertn.) H.E.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Latania lontaroides (Gaertn.) H.E.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lathyrus oleraceus Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lathyrus oleraceus Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Launaea acaulis
Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea acaulis (Hook.fil.) Babc. ex Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea acaulis (Hook.fil.) Babc. ex Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Launaea sarmentosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.