Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “L”

910 loài · trang 5/38

Lasianthus lecomtei (Lasianthus lecomtei)

Lasianthus lecomtei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus loeiensis (Lasianthus loeiensis)

Lasianthus loeiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus loeiensis H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus loeiensis H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus longissimus (Lasianthus longissimus)

Lasianthus longissimus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus longissimus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus longissimus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus lucidus (Lasianthus lucidus)

Lasianthus lucidus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lucidus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lucidus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus micranthus (Lasianthus micranthus)

Lasianthus micranthus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus micranthus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus micranthus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus naikii (Lasianthus naikii)

Lasianthus naikii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus oblongilobus (Lasianthus oblongilobus)

Lasianthus oblongilobus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus oblongilobus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus oblongilobus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus obscurus (Lasianthus obscurus)

Lasianthus obscurus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus pierrei (Lasianthus pierrei)

Lasianthus pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus pierrei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus pierrei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus rhinocerotis (Lasianthus rhinocerotis)

Lasianthus rhinocerotis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus rhinocerotis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus rhinocerotis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus saprosmoides (Lasianthus saprosmoides)

Lasianthus saprosmoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus saprosmoides Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus saprosmoides Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus sikkimensis (Lasianthus sikkimensis)

Lasianthus sikkimensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sikkimensis Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sikkimensis Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus sonlangensis (Lasianthus sonlangensis)

Lasianthus sonlangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sonlangensis V.S.Dang, Vuong & Quan (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus strigosus (Lasianthus strigosus)

Lasianthus strigosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus strigosus Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus strigosus Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus trichophlebus (Lasianthus trichophlebus)

Lasianthus trichophlebus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus trichophlebus Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus trichophlebus Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus verticillatus (Lasianthus verticillatus)

Lasianthus verticillatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus verticillatus (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus verticillatus (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus yaharae (Lasianthus yaharae)

Lasianthus yaharae

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus yaharae V.S.Dang, Tagane & H.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus yaharae V.S.Dang, Tagane & H.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasiochlamys koghiensis (Lasiochlamys koghiensis)

Lasiochlamys koghiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasiochlamys koghiensis (Guillaumin) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasiochlamys koghiensis (Guillaumin) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Salicaceae
Lasiococca comberi (Lasiococca comberi)

Lasiococca comberi

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasiococca comberi Haines Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasiococca comberi Haines (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Lastreopsis tenera (Lastreopsis tenera)

Lastreopsis tenera

Danh pháp khoa học chuẩn: Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Latania lontaroides (Latania lontaroides)

Latania lontaroides

Danh pháp khoa học chuẩn: Latania lontaroides (Gaertn.) H.E.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Latania lontaroides (Gaertn.) H.E.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Lathyrus oleraceus (Lathyrus oleraceus)

Lathyrus oleraceus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lathyrus oleraceus Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lathyrus oleraceus Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Cúc hoa chụm (Launaea acaulis)

Cúc hoa chụm

Launaea acaulis

Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea acaulis (Hook.fil.) Babc. ex Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea acaulis (Hook.fil.) Babc. ex Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Nam sa sâm (Launaea sarmentosa)

Nam sa sâm

Launaea sarmentosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.