Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Fagaceae

134 loài · trang 3/6

Lithocarpus guinieri (Lithocarpus guinieri)

Lithocarpus guinieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus guinieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus guinieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus gymnocarpus (Lithocarpus gymnocarpus)

Lithocarpus gymnocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus gymnocarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus gymnocarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus hancei (Lithocarpus hancei)

Lithocarpus hancei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hancei (Benth.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hancei (Benth.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus harlandii (Lithocarpus harlandii)

Lithocarpus harlandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus harlandii (Hance ex Walp.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus harlandii (Hance ex Walp.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus harmandii (Lithocarpus harmandii)

Lithocarpus harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus honbaensis (Lithocarpus honbaensis)

Lithocarpus honbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus honbaensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus honbaensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus hongiaoensis (Lithocarpus hongiaoensis)

Lithocarpus hongiaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus irwinii (Lithocarpus irwinii)

Lithocarpus irwinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus irwinii (Hance) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus irwinii (Hance) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus jacksonianus (Lithocarpus jacksonianus)

Lithocarpus jacksonianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus jacksonianus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus jacksonianus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus kontumensis (Lithocarpus kontumensis)

Lithocarpus kontumensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus kontumensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus kontumensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus kozlovii (Lithocarpus kozlovii)

Lithocarpus kozlovii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus kozlovii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus kozlovii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus kunstleri (Lithocarpus kunstleri)

Lithocarpus kunstleri

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus kunstleri (King ex Hook.f.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus kunstleri (King ex Hook.f.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus laoticus (Lithocarpus laoticus)

Lithocarpus laoticus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus laoticus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus laoticus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus laouanensis (Lithocarpus laouanensis)

Lithocarpus laouanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus laouanensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus laouanensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus leiocarpus (Lithocarpus leiocarpus)

Lithocarpus leiocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus leiocarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus leiocarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus leiophyllus (Lithocarpus leiophyllus)

Lithocarpus leiophyllus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus leiophyllus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus leiophyllus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus leiostachyus (Lithocarpus leiostachyus)

Lithocarpus leiostachyus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus leiostachyus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus leiostachyus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus lemeeanus (Lithocarpus lemeeanus)

Lithocarpus lemeeanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lemeeanus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lemeeanus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus lepidocarpus (Lithocarpus lepidocarpus)

Lithocarpus lepidocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lepidocarpus (Hayata) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lepidocarpus (Hayata) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus lepidophychis (Lithocarpus lepidophychis)

Lithocarpus lepidophychis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lepidophychis Huang & Y.T.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lepidophychis Huang & Y.T.Chang (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus licentii (Lithocarpus licentii)

Lithocarpus licentii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus licentii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus licentii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus lindleyanus (Lithocarpus lindleyanus)

Lithocarpus lindleyanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lindleyanus (Wall. ex A.DC.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lindleyanus (Wall. ex A.DC.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus lithocarpaeus (Lithocarpus lithocarpaeus)

Lithocarpus lithocarpaeus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lithocarpaeus (Oerst.) Hjelmq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lithocarpaeus (Oerst.) Hjelmq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus litseifolius (Lithocarpus litseifolius)

Lithocarpus litseifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus litseifolius (Hance) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus litseifolius (Hance) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Fagaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.