Leptotrichella acutidentata
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptotrichella acutidentata (Tixier) Ochyra Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptotrichella acutidentata (Tixier) Ochyra (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 14/39
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptotrichella acutidentata (Tixier) Ochyra Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptotrichella acutidentata (Tixier) Ochyra (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lactuca parishii Craib, 1911 Tên chấp nhận (Accepted Name): Lactuca parishii Craib, 1911 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea fleischeri (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea fleischeri (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas ciliata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas ciliata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas mollissima Wall., 1830 Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas mollissima Wall., 1830 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera gracilipes H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera gracilipes H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera supracostata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera supracostata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea fulva (Blume) Fern.-Vill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea fulva (Blume) Fern.-Vill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia sikokiana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia sikokiana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis cespitosa (Lam.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis cespitosa (Lam.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lopholejeunea eulopha (Taylor) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lopholejeunea eulopha (Taylor) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera megaphylla Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera megaphylla Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus cantoniensis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus cantoniensis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila heterophylla (Roxb.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila heterophylla (Roxb.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus eberhardtii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus eberhardtii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus filipes Chun ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus filipes Chun ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lancifolius Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lancifolius Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus oblongilobus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus oblongilobus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus chevalieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus chevalieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus parvulus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus parvulus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus rouletii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus rouletii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus petelotii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus petelotii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus kunstleri (King ex Hook.f.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus kunstleri (King ex Hook.f.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus sootepensis (Craib) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.