Lithocarpus toumorangensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus toumorangensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus toumorangensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 15/39
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus toumorangensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus toumorangensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lithocarpaeus (Oerst.) Hjelmq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lithocarpaeus (Oerst.) Hjelmq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus syncarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus syncarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis filiformis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis filiformis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea japonica (Thunb.) Mirb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea japonica (Thunb.) Mirb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea martabanica (Kurz) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea martabanica (Kurz) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea varians (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea varians (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea acutivena Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea acutivena Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa malayana (C.E.Hubb.) Jansen ex Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa malayana (C.E.Hubb.) Jansen ex Veldkamp (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus accedens (Blume) Hosok. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus accedens (Blume) Hosok. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus bicolor (Takeda) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus bicolor (Takeda) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus sinensis (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus sinensis (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia rupestris F.H.Chen & C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia rupestris F.H.Chen & C.M.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia chenii C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia chenii C.M.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lagerstroemia macrocarpa Wall. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lagerstroemia macrocarpa Wall. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lagerstroemia micrantha Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lagerstroemia micrantha Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lophopetalum wallichii Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lophopetalum wallichii Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lygodium merrillii Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lygodium merrillii Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepionurus sylvestris Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepionurus sylvestris Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidaploa remotiflora (Rich.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidaploa remotiflora (Rich.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucomeris decora Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucomeris decora Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Lemna tenera Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lemna tenera Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.