
Lindsaea interrupta
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindsaea interrupta (Wall. ex Roxb.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindsaea interrupta (Wall. ex Roxb.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 22/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindsaea interrupta (Wall. ex Roxb.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindsaea interrupta (Wall. ex Roxb.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindernia dubia (L.) Pennell Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindernia dubia (L.) Pennell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Launaea sarmentosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala atroviridis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala atroviridis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia brachyclados Pilger, 1920 Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia brachyclados Pilger, 1920 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lanonia poilanei A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Lanonia poilanei A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus evrardii (Tardieu) Liang Zhang & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus evrardii (Tardieu) Liang Zhang & Li Bing Zhang (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus leveillei (Ching) X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus leveillei (Ching) X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus oblongus Li Bing Zhang, Liang Zhang & N.T.Lu Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus oblongus Li Bing Zhang, Liang Zhang & N.T.Lu (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus abbreviatus (Fée) Li Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus abbreviatus (Fée) Li Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lejeunea apiculata Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lejeunea apiculata Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Limahlania crenulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & Sugumaran Tên chấp nhận (Accepted Name): Limahlania crenulata (Maingay ex C.B.Clarke) K.M.Wong & S
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptotrichella brasiliensis (Duby) Ochyra Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptotrichella brasiliensis (Duby) Ochyra (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycopodium japonicum Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycopodium japonicum Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera meissneri Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera meissneri Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila rugosa (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila rugosa (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptopus robinsonii Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptopus robinsonii Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Leonurus sibiricus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leonurus sibiricus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus inodorus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus inodorus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus concentricus (Lour.) Hjelmq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus concentricus (Lour.) Hjelmq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus stenopus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus stenopus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus lindleyanus (Wall. ex A.DC.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus lindleyanus (Wall. ex A.DC.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC
Lithocarpus cyrtocarpus
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus cyrtocarpus (Drake) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus cyrtocarpus (Drake) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus gigantophyllus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus gigantophyllus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng dan
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.