Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “L”

915 loài · trang 6/39

Litsea nuculanea (Litsea nuculanea)

Litsea nuculanea

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea nuculanea (Kurz) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea nuculanea (Kurz) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Litsea panamonja (Litsea panamonja)

Litsea panamonja

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea panamonja Hook.f., 1886 Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea panamonja Hook.f., 1886 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Litsea quinqueflora (Litsea quinqueflora)

Litsea quinqueflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea quinqueflora (Dennst.) Suresh Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea quinqueflora (Dennst.) Suresh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Litsea breviumbellata (Litsea breviumbellata)

Litsea breviumbellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea breviumbellata C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea breviumbellata C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Litsea collina (Litsea collina)

Litsea collina

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea collina S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea collina S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Litsea cuprea (Litsea cuprea)

Litsea cuprea

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea cuprea Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea cuprea Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Leptochloa mucronata (Leptochloa mucronata)

Leptochloa mucronata

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Lolium multiflorum (Lolium multiflorum)

Lolium multiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Lolium multiflorum Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lolium multiflorum Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Poaceae
Laportea disepala (Laportea disepala)

Laportea disepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea disepala (Gagnep.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea disepala (Gagnep.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Lantana polyacantha (Lantana polyacantha)

Lantana polyacantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana ×polyacantha Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana ×polyacantha Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Lastreopsis tenera (Lastreopsis tenera)

Lastreopsis tenera

Danh pháp khoa học chuẩn: Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Lepisorus clathratus (Lepisorus clathratus)

Lepisorus clathratus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus clathratus (C.B.Clarke) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus clathratus (C.B.Clarke) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Lepisorus eilophyllus (Lepisorus eilophyllus)

Lepisorus eilophyllus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus eilophyllus (Diels) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus eilophyllus (Diels) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Lepisorus loriformis (Lepisorus loriformis)

Lepisorus loriformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus loriformis (Wall. ex Mett.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus loriformis (Wall. ex Mett.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Lepisorus nudus (Lepisorus nudus)

Lepisorus nudus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus nudus (Hook.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus nudus (Hook.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Lomagramma lomarioides (Lomagramma lomarioides)

Lomagramma lomarioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Lomagramma lomarioides (Blume) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomagramma lomarioides (Blume) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Lysimachia wilsonii (Lysimachia wilsonii)

Lysimachia wilsonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia wilsonii Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia wilsonii Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lysimachia otophora (Lysimachia otophora)

Lysimachia otophora

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia otophora C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia otophora C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lysimachia acroadenia (Lysimachia acroadenia)

Lysimachia acroadenia

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia acroadenia Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia acroadenia Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lysimachia albescens (Lysimachia albescens)

Lysimachia albescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia albescens Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia albescens Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lysimachia capillipes (Lysimachia capillipes)

Lysimachia capillipes

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia capillipes Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia capillipes Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lysimachia crassifolia (Lysimachia crassifolia)

Lysimachia crassifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia crassifolia C.Z.Gao & D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia crassifolia C.Z.Gao & D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Lagerstroemia paniculata (Lagerstroemia paniculata)

Lagerstroemia paniculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Lagerstroemia paniculata (Turcz.) S.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Lagerstroemia paniculata (Turcz.) S.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Lythraceae
Lagerstroemia subangulata (Lagerstroemia subangulata)

Lagerstroemia subangulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Lagerstroemia subangulata (Craib) Furtado & Montien Tên chấp nhận (Accepted Name): Lagerstroemia subangulata (Craib) Furtado & Montien (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Lythraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.