
Medinilla himalayana
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla himalayana Hook.fil. ex Triana Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla himalayana Hook.fil. ex Triana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
818 loài · trang 14/35

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla himalayana Hook.fil. ex Triana Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla himalayana Hook.fil. ex Triana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla honbaensis Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla honbaensis Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla miniata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla miniata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla myrtiformis (Naudin) Triana Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla myrtiformis (Naudin) Triana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla nana S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla nana S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla pendula Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla pendula Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla petelotii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla petelotii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla pterocaula Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla pterocaula Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla radicans (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla radicans (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla scortechinii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla scortechinii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Megaceros gracilis (Reichardt) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Megaceros gracilis (Reichardt) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Meiogyne cylindrocarpa (Burck) Heusden Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiogyne cylindrocarpa (Burck) Heusden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Meiogyne hainanensis (Merr.) Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiogyne hainanensis (Merr.) Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Meiogyne virgata (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiogyne virgata (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Meiothecium jagorii (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiothecium jagorii (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Meiothecium microcarpum (Harv.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiothecium microcarpum (Harv.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Meiothecium prunicola Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiothecium prunicola Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Melaleuca leucadendra
Danh pháp khoa học chuẩn: Melaleuca leucadendra (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melaleuca leucadendra (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Melampodium divaricatum (Rich.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melampodium divaricatum (Rich.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Melanoseris graciliflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Melanoseris graciliflora (DC.) N.Kilian Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanoseris graciliflora (DC.) N.Kilian (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Melanoseris leiolepis (C.Shih) N.Kilian & J.W.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanoseris leiolepis (C.Shih) N.Kilian & J.W.Zhang (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Melanothamnus sparsus (Setch.) Díaz-Tapia & Maggs, 2017 Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanothamnus sparsus (Setch.) Díaz-Tapia & Maggs, 2017 (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Melanothamnus spec (Bailey) Díaz-Tapia Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanothamnus spec (Bailey) Díaz-Tapia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.