Meteoriopsis undulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
818 loài · trang 20/35
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium atrovariegatum Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium atrovariegatum Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium buchananii (Brid.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium buchananii (Brid.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium papillarioides Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium papillarioides Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium polytrichum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium polytrichum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium subpolytrichum (Besch.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium subpolytrichum (Besch.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Metroxylon sagu Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Metroxylon sagu Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Metzgeria furcata (L.) Corda Tên chấp nhận (Accepted Name): Metzgeria furcata (L.) Corda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Metzgeria leptoneura Spruce Tên chấp nhận (Accepted Name): Metzgeria leptoneura Spruce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Metzgeria lindbergii Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Metzgeria lindbergii Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna parviflora Robyns Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna parviflora Robyns (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna pierrei Robyns Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna pierrei Robyns (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna spinosa Roxb. ex Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna spinosa Roxb. ex Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron andamanicum Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron andamanicum Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron cucullatum (Roxb.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron cucullatum (Roxb.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron enneaphyllum (Roxb.) Wight & Arn. ex Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron enneaphyllum (Roxb.) Wight & Arn. ex Voigt (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron hymenocarpum Wight & Arn. ex Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron hymenocarpum Wight & Arn. ex Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Mezoneuron nhatrangense
Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron nhatrangense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron nhatrangense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron pubescens Desf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron pubescens Desf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron sinense Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron sinense Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Michaelmoelleria vietnamensis F.Wen, Z.B.Xin & T.V.Do Tên chấp nhận (Accepted Name): Michaelmoelleria vietnamensis F.Wen, Z.B.Xin & T.V.Do (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Mickelopteris cordata (Hook. & Grev.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mickelopteris cordata (Hook. & Grev.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Miconia crenata (Vahl) Michelang. Tên chấp nhận (Accepted Name): Miconia crenata (Vahl) Michelang. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.