
Memecylon angustifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon angustifolium Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon angustifolium Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
921 loài · trang 18/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon angustifolium Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon angustifolium Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Medinilla nana S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Medinilla nana S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma paupera Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma paupera Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus suaveolens (Hance) Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus suaveolens (Hance) Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus tenuicaudatus Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus tenuicaudatus Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia trichocarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia trichocarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Mangifera odorata Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mangifera odorata Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora teysmannii Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora teysmannii Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrephora phanrangensis Weeras. & R.M.K.Saunders (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nana Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nana Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia mannii (King) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia mannii (King) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Melampodium divaricatum (Rich.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melampodium divaricatum (Rich.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga triloba (Thunb.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga triloba (Thunb.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga griffithiana Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga griffithiana Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Macropanax baviensis (R.Vig.) C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Macropanax baviensis (R.Vig.) C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Macropanax membranifolius C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Macropanax membranifolius C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Mimosa invisa Mart. ex Colla Tên chấp nhận (Accepted Name): Mimosa invisa Mart. ex Colla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna spinosa Roxb. ex Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna spinosa Roxb. ex Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda aptera Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda aptera Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Madhuca pierrei (F.N.Williams) H.J.Lam Tên chấp nhận (Accepted Name): Madhuca pierrei (F.N.Williams) H.J.Lam (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Madhuca thorelii (Pierre ex Dubard) H.J.Lam Tên chấp nhận (Accepted Name): Madhuca thorelii (Pierre ex Dubard) H.J.Lam (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia keisak (Hassk.) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia keisak (Hassk.) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia divergens (C.B.Clarke) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia divergens (C.B.Clarke) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.