Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “M”

921 loài · trang 26/39

Microlepia rhomboidea (Microlepia rhomboidea)

Microlepia rhomboidea

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia rhomboidea (Hook.) C.Presl ex Prantl Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia rhomboidea (Hook.) C.Presl ex Prantl (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Dennstaedtiaceae
Meliosma rhoifolia (Meliosma rhoifolia)

Meliosma rhoifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma rhoifolia Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma rhoifolia Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Sabiaceae
Meliosma thomsonii (Meliosma thomsonii)

Meliosma thomsonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma thomsonii King ex Brandis Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma thomsonii King ex Brandis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Sabiaceae
Meliosma rigida (Meliosma rigida)

Meliosma rigida

Danh pháp khoa học chuẩn: Meliosma rigida Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meliosma rigida Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Sabiaceae
Myristica guatteriifolia (Myristica guatteriifolia)

Myristica guatteriifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Myristica guatteriifolia A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myristica guatteriifolia A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Myristicaceae
Mallotus coudercii (Mallotus coudercii)

Mallotus coudercii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus coudercii (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus coudercii (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Mezoneuron cucullatum (Mezoneuron cucullatum)

Mezoneuron cucullatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron cucullatum (Roxb.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron cucullatum (Roxb.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Mouretia vietnamensis (Mouretia vietnamensis)

Mouretia vietnamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia vietnamensis Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia vietnamensis Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Machilus cavaleriei (Machilus cavaleriei)

Machilus cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus cavaleriei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus cavaleriei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Machilus thunbergii (Machilus thunbergii)

Machilus thunbergii

Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus thunbergii Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus thunbergii Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Metathelypteris dayi (Metathelypteris dayi)

Metathelypteris dayi

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris dayi (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris dayi (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Metathelypteris laxa (Metathelypteris laxa)

Metathelypteris laxa

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris laxa (Franch. & Sav.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris laxa (Franch. & Sav.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Microtoena insuavis (Microtoena insuavis)

Microtoena insuavis

Danh pháp khoa học chuẩn: Microtoena insuavis (Hance) Prain ex Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtoena insuavis (Hance) Prain ex Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Maesa striata (Maesa striata)

Maesa striata

Danh pháp khoa học chuẩn: Maesa striata Mez Tên chấp nhận (Accepted Name): Maesa striata Mez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Myxopyrum pierrei (Myxopyrum pierrei)

Myxopyrum pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Myxopyrum pierrei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myxopyrum pierrei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Xoài Rù'Ng (Mangifera minutifolia)

Xoài Rù'Ng

Mangifera minutifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Mangifera minutifolia Evrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Mangifera minutifolia Evrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Anacardiaceae
Microlepia pseudostrigosa (Microlepia pseudostrigosa)

Microlepia pseudostrigosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia pseudostrigosa Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia pseudostrigosa Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dennstaedtiaceae
Magnolia lanuginosa (Magnolia lanuginosa)

Magnolia lanuginosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia lanuginosa (Wall.) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia lanuginosa (Wall.) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Magnolia rufibarbata (Magnolia rufibarbata)

Magnolia rufibarbata

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia rufibarbata (Dandy) V.S.Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia rufibarbata (Dandy) V.S.Kumar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Magnoliaceae
Mussaenda philippica (Mussaenda philippica)

Mussaenda philippica

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda philippica A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda philippica A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mycaranthes oblitterata (Mycaranthes oblitterata)

Mycaranthes oblitterata

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycaranthes oblitterata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycaranthes oblitterata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Melanothamnus sparsus (Melanothamnus sparsus)

Melanothamnus sparsus

Danh pháp khoa học chuẩn: Melanothamnus sparsus (Setch.) Díaz-Tapia & Maggs, 2017 Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanothamnus sparsus (Setch.) Díaz-Tapia & Maggs, 2017 (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Mussaenda recurvata (Mussaenda recurvata)

Mussaenda recurvata

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda recurvata Naiki, Tagane & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda recurvata Naiki, Tagane & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mallotus eberhardtii (Mallotus eberhardtii)

Mallotus eberhardtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.