
Magnolia alba
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia ×alba (DC.) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia ×alba (DC.) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
921 loài · trang 28/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia ×alba (DC.) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia ×alba (DC.) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon ligustrifolium Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon ligustrifolium Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Melastoma imbricatum Wall. ex Triana Tên chấp nhận (Accepted Name): Melastoma imbricatum Wall. ex Triana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia glabra Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia glabra Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Miliusa velutina (Dunal) Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Miliusa velutina (Dunal) Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Magnolia coco
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia coco (Lour.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia coco (Lour.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macaranga kurzii (Kuntze) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna gigantea (Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna gigantea (Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda squiresii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda squiresii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Madhuca floribunda (Pierre ex Dubard) H.J.Lam Tên chấp nhận (Accepted Name): Madhuca floribunda (Pierre ex Dubard) H.J.Lam (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia edulis (Stokes) Faden Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia edulis (Stokes) Faden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Miscanthus nepalensis (Trin.) Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Miscanthus nepalensis (Trin.) Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium lorifolium Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium lorifolium Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Melanothamnus sphaerocarpus (Børgesen) Díaz-Tapia & Maggs, 2017 Tên chấp nhận (Accepted Name): Melanothamnus sphaerocarpus (Børgesen) Díaz-Tapia & Maggs,

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda uniflora Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda uniflora Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Myriocoleopsis vuquangensis (Pócs & Ninh) Pócs Tên chấp nhận (Accepted Name): Myriocoleopsis vuquangensis (Pócs & Ninh) Pócs (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris singalanensis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris singalanensis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus lanceolatus (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Millettia setigera Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Millettia setigera Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mezoneuron pubescens Desf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mezoneuron pubescens Desf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda persicifolia Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda persicifolia Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.