
Musa velutina
Danh pháp khoa học chuẩn: Musa velutina H.Wendl. & Drude Tên chấp nhận (Accepted Name): Musa velutina H.Wendl. & Drude (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
921 loài · trang 7/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Musa velutina H.Wendl. & Drude Tên chấp nhận (Accepted Name): Musa velutina H.Wendl. & Drude (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Metroxylon sagu Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Metroxylon sagu Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Marchantia polymorpha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marchantia polymorpha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macrohymenium acidodon (Mont.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macrohymenium acidodon (Mont.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Meiothecium jagorii (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meiothecium jagorii (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium salakanum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium salakanum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium fuscescens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium fuscescens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium aurescens Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium aurescens Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium involutifolium (Hook. & Grev.) Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium involutifolium (Hook. & Grev.) Schwägr. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium cuspidatum Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium cuspidatum Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium constrictum (Sull.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium constrictum (Sull.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium fasciculatum (Hook. & Grev.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium fasciculatum (Hook. & Grev.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrasterias foliacea Bailey ex Ralfs Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrasterias foliacea Bailey ex Ralfs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrasterias crux-melitensis Ralfs Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrasterias crux-melitensis Ralfs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Malus delavayi (Franch.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Malus delavayi (Franch.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea alba X.R.Zheng, P.S Zou & S.P.Dai, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea alba X.R.Zheng, P.S Zou & S.P.Dai, 2023 (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromonas commoda Baren, Bachy & Worden, 2016 Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromonas commoda Baren, Bachy & Worden, 2016 (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsupella anastrophylloides Bakalin, Vilnet & Maltseva Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsupella anastrophylloides Bakalin, Vilnet & Maltseva (Tình trạng
Magnolia sonlaensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sonlaensis (Q.N.Vu) C.B.Callaghan & Png Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sonlaensis (Q.N.Vu) C.B.Callaghan & Png (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia umbellata (Linnaeus, 1753) Halber Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia umbellata (Linnaeus, 1753) Halber (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.