
Nanhaia fordii
Danh pháp khoa học chuẩn: Nanhaia fordii (Dunn) J.Compton & Schrire Tên chấp nhận (Accepted Name): Nanhaia fordii (Dunn) J.Compton & Schrire (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
160 loài · trang 1/7

Danh pháp khoa học chuẩn: Nanhaia fordii (Dunn) J.Compton & Schrire Tên chấp nhận (Accepted Name): Nanhaia fordii (Dunn) J.Compton & Schrire (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Nekemias grossedentata (Hand.-Mazz.) J.Wen & Z.L.Nie Tên chấp nhận (Accepted Name): Nekemias grossedentata (Hand.-Mazz.) J.Wen & Z.L.Nie (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Nekemias rubifolia (Wall.) J.Wen & Z.L.Nie Tên chấp nhận (Accepted Name): Nekemias rubifolia (Wall.) J.Wen & Z.L.Nie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Niphotrichum japonicum (Dozy & Molk.) Bedn.-Ochyra & Ochyra Tên chấp nhận (Accepted Name): Niphotrichum japonicum (Dozy & Molk.) Bedn.-Ochyra & Ochyra (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Neckera laevidens Broth. ex P.C.Wu & Y.Jia Tên chấp nhận (Accepted Name): Neckera laevidens Broth. ex P.C.Wu & Y.Jia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Nyctocalos brunfelsiiflora Teijsm. & Binn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nyctocalos brunfelsiiflora Teijsm. & Binn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea ovatifolia Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea ovatifolia Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea umbrosa (Nees) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea umbrosa (Nees) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Nymphoides tonkinensis (Dop) P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Nymphoides tonkinensis (Dop) P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea subdita (Korth.) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea subdita (Korth.) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Najas malesiana W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Najas malesiana W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Nenga pumila (Blume) H.Wendl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nenga pumila (Blume) H.Wendl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Neocinnamomum parvifolium (Lecomte) H.Liou Tên chấp nhận (Accepted Name): Neocinnamomum parvifolium (Lecomte) H.Liou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea confertifolia (Hemsl.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea confertifolia (Hemsl.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nothaphoebe umbelliflora (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nothaphoebe umbelliflora (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nanocnide lobata Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nanocnide lobata Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neillia incisa (Thunb.) S.H.Oh Tên chấp nhận (Accepted Name): Neillia incisa (Thunb.) S.H.Oh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes tobaica Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes tobaica Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Nothapodytes collina C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Nothapodytes collina C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Nothapodytes montana Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Nothapodytes montana Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Nertera nigricarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Nertera nigricarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis (Tình trạng
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.