Neonauclea calycina
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
181 loài · trang 2/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea calycina (Bartl. ex DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Nertera nigricarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Nertera nigricarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis kwangtungensis (Merr. & F.P.Metcalf) W.H.Lewis (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis Tên chấp nhận (Accepted Name): Neanotis calycina (Wall. ex Hook.f.) W.H.Lewis (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Nostolachma odorata (Pierre ex Pit.) J.-F.Leroy Tên chấp nhận (Accepted Name): Nostolachma odorata (Pierre ex Pit.) J.-F.Leroy (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Nitella pseudoflabellata A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Nitella pseudoflabellata A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Neocinnamomum huongsonensis Dao Tên chấp nhận (Accepted Name): Neocinnamomum huongsonensis Dao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania gracilis Škorničk., Q.B.Nguyen & H.Ð.Trần (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Neocheiropteris fortunei Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Neocheiropteris fortunei Kuntze (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Notoseris khasiana (C.B.Clarke) N.Kilian Tên chấp nhận (Accepted Name): Notoseris khasiana (C.B.Clarke) N.Kilian (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Nerium indicum Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nerium indicum Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea aurata (Hayata) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea aurata (Hayata) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Nephrolepis davallioides (Sw.) Kunze Tên chấp nhận (Accepted Name): Nephrolepis davallioides (Sw.) Kunze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Nervilia muratana S.W.Gale & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Nervilia muratana S.W.Gale & S.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Neocinnamomum poilanei H.Liou Tên chấp nhận (Accepted Name): Neocinnamomum poilanei H.Liou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea homilantha C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea homilantha C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Nepenthes khasiana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nepenthes khasiana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Nyctanthes arbor-tristis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nyctanthes arbor-tristis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Natsiatum herpeticum Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Natsiatum herpeticum Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Notoseris henryi (Dunn) C.Shih Tên chấp nhận (Accepted Name): Notoseris henryi (Dunn) C.Shih (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea sessilifolia (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea sessilifolia (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Neonauclea excelsa (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neonauclea excelsa (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.