
Oxyceros sinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
61 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros sinensis Roem. & Schult., 1819 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia hispida DC., 1830 Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia hispida DC., 1830 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza longifloriformis Schanzer Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza longifloriformis Schanzer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza repens (Wall. ex G.Don) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza repens (Wall. ex G.Don) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza aureolina H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza aureolina H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza glaucorosea Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza glaucorosea Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza alatiflora H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza alatiflora H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza pectinata Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza pectinata Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Oxyceros drupaceus (C.F.Gaertn.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia massiei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia massiei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia chevalieri Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia chevalieri Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia tonkinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia tonkinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia multiglomerulata Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia multiglomerulata Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia valida Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia valida Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia macrosepala Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia macrosepala Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia subtilior Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia subtilior Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza bifida (Kurz) Razafim. & Rydin Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza bifida (Kurz) Razafim. & Rydin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza cordata W.L.Sha Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza cordata W.L.Sha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza rosea Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza rosea Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza pumila Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza pumila Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiorrhiza howii F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiorrhiza howii F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia pilulifera Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia pilulifera Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia umbellata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia umbellata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.