
Lan Hai
Paphiopedilum dianthum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum dianthum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum dianthum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.611 loài · trang 5/68

Paphiopedilum dianthum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum dianthum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum dianthum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Paphiopedilum emersonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum emersonii Koop. & P.J.Cribb Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum emersonii Koop. & P.J.Cribb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Paphiopedilum gratrixianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum gratrixianum Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum gratrixianum Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Paphiopedilum hangianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum hangianum Perner & O.Gruss Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum hangianum Perner & O.Gruss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Paphiopedilum helenae
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum helenae Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum helenae Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Paphiopedilum henryanum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum henryanum Braem Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum henryanum Braem (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum hirsutissimum (Lindl. ex Hook.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum hirsutissimum (Lindl. ex Hook.) Stein (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum jackii H.S.Hua Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum jackii H.S.Hua (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Paphiopedilum malipoense
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum malipoense S.C.Chen & Z.H.Tsi Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum malipoense S.C.Chen & Z.H.Tsi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Paphiopedilum micranthum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum micranthum Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum micranthum Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Paphiopedilum purpuratum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum purpuratum (Lindl.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum purpuratum (Lindl.) Stein (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Paphiopedilum tranlienianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum tranlienianum O.Gruss & Perner Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum tranlienianum O.Gruss & Perner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum vietnamense O.Gruss & Perner Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum vietnamense O.Gruss & Perner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum villosum (Lindl.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum villosum (Lindl.) Stein (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Papilionanthe teres (Roxb.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Papillaria crocea (Hampe) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Papillaria crocea (Hampe) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Papillaria leuconeura (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Papillaria leuconeura (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Papillidiopsis macrosticta (Broth. & Paris) W.R.Buck & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Papillidiopsis macrosticta (Broth. & Paris) W.R.Buck & B.C.T

Danh pháp khoa học chuẩn: Papillidiopsis ramulina (Thwaites & Mitt.) W.R.Buck & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Papillidiopsis ramulina (Thwaites & Mitt.) W.R.Buck & B.C.Tan

Danh pháp khoa học chuẩn: Parabaena sagittata Miers ex Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Parabaena sagittata Miers ex Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: DOUBTF
Danh pháp khoa học chuẩn: Parabarium vernetii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Parabarium vernetii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea cochinchinensis (C.B.Clarke) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea cochinchinensis (C.B.Clarke) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea crassifolia (Hemsl.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea crassifolia (Hemsl.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraboea dictyoneura (Hance) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraboea dictyoneura (Hance) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.