
Pterocymbium tinctorium
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterocymbium tinctorium (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterocymbium tinctorium (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.611 loài · trang 64/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterocymbium tinctorium (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterocymbium tinctorium (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterolobium integrum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterolobium integrum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterolobium macropterum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterolobium macropterum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterolobium micranthum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterolobium micranthum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterolobium microphyllum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterolobium microphyllum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterophyllum bavieri Zeiller, 1902 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterophyllum bavieri Zeiller, 1902 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterophyllum contiguum Schenk, 1883 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterophyllum contiguum Schenk, 1883 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterophyllum inconstans (Goeppert, 1867) Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterophyllum inconstans (Goeppert, 1867) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum acerifolium (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum acerifolium (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum angustifolium Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum angustifolium Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum argenteum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum argenteum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum diversifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum diversifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grande Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grande Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Pterospermum grandiflorum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grandiflorum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grandiflorum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum grewiifolium Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum grewiifolium Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum littorale Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum littorale Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Pterospermum megalocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum megalocarpum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum megalocarpum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Pterospermum truncatolobatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum truncatolobatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum truncatolobatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptisana fraxinea (Sm.) Murdock Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptisana fraxinea (Sm.) Murdock (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptisana pellucida (C.Presl) Murdock Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptisana pellucida (C.Presl) Murdock (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.