
Pandanus cornifer
Danh pháp khoa học chuẩn: Pandanus cornifer H.St.John Tên chấp nhận (Accepted Name): Pandanus cornifer H.St.John (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 16/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Pandanus cornifer H.St.John Tên chấp nhận (Accepted Name): Pandanus cornifer H.St.John (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum minus W.X.Xu & R.L.Xiong Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum minus W.X.Xu & R.L.Xiong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen ex C.H.Chow (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila javanica (Sw.) Nees & Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila javanica (Sw.) Nees & Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila obtusa Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila obtusa Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pratia nummularia Kuntze, 1891 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pratia nummularia Kuntze, 1891 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila bicornuta Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila bicornuta Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria jucunda (Meisn.) Migo Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria jucunda (Meisn.) Migo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phacellaria tonkinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Phacellaria tonkinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix hanceana hort. ex Wendl., 1878 Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix hanceana hort. ex Wendl., 1878 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus lancifolius (Maxon) B.Øllg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus lancifolius (Maxon) B.Øllg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Piper senporeiense Yamam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper senporeiense Yamam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina brunnea (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina brunnea (W.T.Wang) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Prosaptia alata (Blume) Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Prosaptia alata (Blume) Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila chinensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila chinensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella grandifolia (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella grandifolia (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora gigantiflora (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora gigantiflora (Gagnep.) Orel, Peter G.Wilson, C
Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum flexuosum Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum flexuosum Retz. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Polyspora nivea Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyspora nivea Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Petroselinum crispum (Mill.) Fuss Tên chấp nhận (Accepted Name): Petroselinum crispum (Mill.) Fuss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus tenuicallus Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus tenuicallus Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella nitens (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella nitens (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Piper harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.