Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “Q”

73 loài · trang 2/4

Quercus trungkhanhensis (Quercus trungkhanhensis)

Quercus trungkhanhensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus trungkhanhensis H.T.Binh & Ngoc Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus trungkhanhensis H.T.Binh & Ngoc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus bidoupensis (Quercus bidoupensis)

Quercus bidoupensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus bidoupensis H.T.Binh & Ngoc Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus bidoupensis H.T.Binh & Ngoc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus edithiae (Quercus edithiae)

Quercus edithiae

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus edithiae Skan Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus edithiae Skan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus platycalyx (Quercus platycalyx)

Quercus platycalyx

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus platycalyx Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus platycalyx Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus saravanensis (Quercus saravanensis)

Quercus saravanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus saravanensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus saravanensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus glauca (Quercus glauca)

Quercus glauca

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus glauca Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus glauca Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus edithae (Quercus edithae)

Quercus edithae

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus edithae Skan Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus edithae Skan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus xanthotricha (Quercus xanthotricha)

Quercus xanthotricha

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus xanthotricha A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus xanthotricha A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus disciformis (Quercus disciformis)

Quercus disciformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus disciformis Chun & Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus disciformis Chun & Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus oxyodon (Quercus oxyodon)

Quercus oxyodon

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus oxyodon Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus oxyodon Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus macranthera (Quercus macranthera)

Quercus macranthera

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus macranthera Fisch. & C.A.Mey. ex Hohen. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus macranthera Fisch. & C.A.Mey. ex Hohen. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus annulata (Quercus annulata)

Quercus annulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus annulata Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus annulata Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus honbaensis (Quercus honbaensis)

Quercus honbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus honbaensis H.T.Binh, Tagane & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus honbaensis H.T.Binh, Tagane & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus mespilifolia (Quercus mespilifolia)

Quercus mespilifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus mespilifolia Wall. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus mespilifolia Wall. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus baniensis (Quercus baniensis)

Quercus baniensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus baniensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus baniensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus camusiae (Quercus camusiae)

Quercus camusiae

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus camusiae Trel. ex Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus camusiae Trel. ex Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus petelotii (Quercus petelotii)

Quercus petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus petelotii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus petelotii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus thorelii (Quercus thorelii)

Quercus thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus thorelii Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus thorelii Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus chrysocalyx (Quercus chrysocalyx)

Quercus chrysocalyx

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus chrysocalyx Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus chrysocalyx Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus asymmetrica (Quercus asymmetrica)

Quercus asymmetrica

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus asymmetrica Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus asymmetrica Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus bella (Quercus bella)

Quercus bella

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus bella Chun & Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus bella Chun & Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus arbutifolia (Quercus arbutifolia)

Quercus arbutifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus arbutifolia Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus arbutifolia Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus chevalieri (Quercus chevalieri)

Quercus chevalieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus chevalieri Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus chevalieri Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Quercus crispipilis (Quercus crispipilis)

Quercus crispipilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus crispipilis Trel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus crispipilis Trel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fagaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.