Rhaphiolepis angustissima
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng dan
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
78 loài · trang 1/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis bengalensis (Roxb.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis bengalensis (Roxb.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis bibas (Lour.) Galasso & Banfi Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis bibas (Lour.) Galasso & Banfi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis cavaleriei (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis cavaleriei (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis condaoensis (X.F.Gao, Idrees & T.V.Do) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis condaoensis (X.F.Gao, Idrees & T.V.Do) B.B

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis deflexa (Hemsl.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis deflexa (Hemsl.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis elliptica (Lindl.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis elliptica (Lindl.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis indica (L.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis indica (L.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis lanceolata Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis lanceolata Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis poilanei (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis poilanei (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis serrata (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis serrata (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis stipularis (Craib) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis stipularis (Craib) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis williamtelliana (Champ. ex Benth.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis williamtelliana (Champ. ex Benth.) B.B.Liu & J
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa beauvaisii Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa beauvaisii Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa helenae Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Pl

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa laevigata Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa laevigata Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa lecomtei Boulenger Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa lecomtei Boulenger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa leschenaultiana (Thory) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa leschenaultiana (Thory) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa longicuspis Bertol. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa longicuspis Bertol. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa ×odorata (Andrews) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa ×odorata (Andrews) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa spinosissima L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa spinosissima L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa tonquinensis Crép. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa tonquinensis Crép. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Rosa tunquinensis Crép. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rosa tunquinensis Crép. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.