Smilax synandra
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax synandra Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax synandra Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.292 loài · trang 26/54
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax synandra Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax synandra Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax timorensis A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax timorensis A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax verticalis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax verticalis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia ciliata Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia ciliata Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia conferta Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia conferta Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia finetii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia finetii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Smithia sensitiva
Danh pháp khoa học chuẩn: Smithia sensitiva Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Smithia sensitiva Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Smitinandia micrantha (Lindl.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Smitinandia micrantha (Lindl.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea diffusa (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea diffusa (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea laxiflora (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea laxiflora (DC.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea teres (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea teres (Wall. ex Benth.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sohmaea zonata (Miq.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Sohmaea zonata (Miq.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum abutiloides (Griseb.) Bitter & Lillo Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum abutiloides (Griseb.) Bitter & Lillo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum aculeatissimum Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum aculeatissimum Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum aethiopicum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum aethiopicum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum americanum Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum americanum Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum anguivi Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum anguivi Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum betaceum Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum betaceum Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum camranhense Dy Phon & Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum camranhense Dy Phon & Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum capsicoides All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum capsicoides All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum coagulans Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum coagulans Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum cyanocarphium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum cyanocarphium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum diphyllum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum diphyllum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.